Hiển thị 265–276 của 417 kết quảĐã sắp xếp theo giá: thấp đến cao
(±)-α-Tocopherol (Vitamin E, cas 10191-41-0)
Polygalacturonic acid 85% (Cas 25990-10-7)
ABTS ≥98% (TQ, Cas 30931-67-0)
1,1,3,3-Tetraethoxypropane ≥98% (Cas 122-31-6)
Proteinase K (Cas 39450-01-6)
2-Thiobarbituric acid ≥98% (China)
Lignin 99.5% (AR, TQ, Cas 8068-05-1)
Ống Silicone
Đĩa nuôi cấy tế bào 12 giếng, 48 giếng, 96 giếng (đĩa + nắp, Biologix)
Chai nhỏ giọt nâu thủy tinh (Marienfeld, nhiều size)
Nhíp y tế bằng inox (Pakistan, đủ size)
Hộp trữ lạnh ( Hộp trữ đông, màu ngẫu nhiên, Biologix)