Hóa chất Polyethylene Glycol – PEG
Polyethylene Glycol, thường được viết tắt là PEG, là một hợp chất polyether tổng hợp có công thức hóa học chung là . Tên gọi khác của nó là polyoxyethylene (POE) hoặc polyethylene oxide (PEO), tùy thuộc vào trọng lượng phân tử. PEG là một polymer không độc hại, không màu, không mùi, và tan tốt trong nước, làm cho nó trở thành một thành phần cực kỳ linh hoạt với nhiều ứng dụng đa dạng.
Cấu trúc và Tính chất
PEG được tạo thành từ các đơn vị lặp lại của ethylene oxide (), với số đơn vị “n” này quyết định trọng lượng phân tử và trạng thái vật lý của nó.
- PEG trọng lượng phân tử thấp (ví dụ: PEG 200, 400, 600) tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, nhớt.
- PEG trọng lượng phân tử cao (ví dụ: PEG 4000, 6000, 8000) có dạng sáp hoặc bột trắng. Điểm chung của các loại PEG là khả năng hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ, cũng như khả năng hút ẩm.
Ứng dụng trong Y học và Công nghiệp
Nhờ vào tính chất không độc và tương thích sinh học cao, PEG được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
1. Y học và Dược phẩm
- Tá dược: PEG được dùng làm tá dược cho thuốc mỡ, kem, thuốc đạn và viên nén. Nó giúp điều chỉnh độ nhớt, tăng khả năng hòa tan của hoạt chất và làm chất bôi trơn trong quá trình sản xuất.
- Thuốc nhuận tràng: Là thành phần chính của các loại thuốc nhuận tràng thẩm thấu, PEG giúp giữ nước trong ruột, làm mềm phân và điều trị chứng táo bón.
- Sửa đổi thuốc (PEGylation): PEG được gắn vào các phân tử thuốc (đặc biệt là protein) để tăng khả năng hòa tan, kéo dài thời gian lưu thông của thuốc trong cơ thể, và giảm phản ứng miễn dịch.
2. Mỹ phẩm và Chăm sóc cá nhân
PEG hoạt động như một chất giữ ẩm (humectant) và chất nhũ hóa trong kem dưỡng da, kem đánh răng, và dầu gội. Nó giúp sản phẩm có kết cấu đồng nhất và tạo cảm giác mịn màng khi sử dụng.
3. Công nghiệp khác
- Chất tẩy rửa: PEG được thêm vào bột giặt để tăng hiệu quả làm sạch bằng cách làm mềm nước và phân tán các chất bẩn.
- Chất bôi trơn và chất chống tạo bọt: Sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp để giảm ma sát và ngăn chặn sự hình thành bọt.
- Bảo quản: PEG được dùng để bảo quản các vật thể hữu cơ ngâm trong nước, như gỗ cổ, bằng cách thay thế nước trong các vật liệu này, giúp ngăn ngừa co rút và nứt vỡ khi khô.
An toàn và Nguy cơ tiềm ẩn
PEG thường được xem là an toàn khi sử dụng trong liều lượng cho phép. Tuy nhiên, một số rủi ro cần lưu ý:
- Kích ứng da: Mặc dù hiếm, PEG có thể gây kích ứng nhẹ, đặc biệt trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương.
- Tạp chất: Trong quá trình sản xuất, một số sản phẩm PEG có thể bị nhiễm tạp chất như ethylene oxide và 1,4-dioxane, vốn là các chất có khả năng gây độc. Do đó, việc chọn sản phẩm từ các nhà cung cấp uy tín là rất quan trọng.
- Phản ứng dị ứng: Một số ít người có thể có phản ứng quá mẫn cảm hoặc dị ứng với PEG.
Tóm lại, Polyethylene Glycol là một hóa chất linh hoạt và có giá trị cao, đóng vai trò quan trọng trong cả y học và nhiều ngành công nghiệp khác, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cuộc sống hàng ngày.






